Chủ nhật, 01/11/2026
Logo Cơ quan thường trực 81 (SOVNPA 81) Cơ quan đầu mối quốc gia Việt Nam
về phòng, chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt
Cơ quan thường trực 81

3.A.1.Động cơ tua-bin phản lực và động cơ tua-bin quạt, như sau:

Danh mục
MTCR – Phụ lục thiết bị, phần mềm và công nghệ – Bản ngày 14/3/2024
a. Động cơ có tất cả các đặc tính sau đây:
1. 'Giá trị lực đẩy tối đa' lớn hơn 400 N, trừ động cơ được chứng nhận dân dụng có 'giá trị lực đẩy tối đa' lớn hơn 8.89 kN;
2. Suất tiêu hao nhiên liệu từ 0.15 kg N⁻¹ h⁻¹ trở xuống;
3. 'Trọng lượng khô' nhỏ hơn 750 kg; và
4. 'Đường kính rô-to tầng thứ nhất' nhỏ hơn 1 m;
Chú thích kỹ thuật:
1. 'Giá trị lực đẩy tối đa' là lực đẩy tối đa do nhà sản xuất chứng minh đối với loại động cơ ở trạng thái chưa lắp đặt, trong điều kiện tĩnh ở mực nước biển, sử dụng khí quyển tiêu chuẩn ICAO. Giá trị lực đẩy được chứng nhận loại dân dụng sẽ bằng hoặc nhỏ hơn lực đẩy tối đa do nhà sản xuất chứng minh đối với loại động cơ ở trạng thái chưa lắp đặt.
2. Suất tiêu hao nhiên liệu được xác định ở lực đẩy liên tục tối đa đối với loại động cơ ở trạng thái chưa lắp đặt, trong điều kiện tĩnh ở mực nước biển, sử dụng khí quyển tiêu chuẩn ICAO.
3. 'Trọng lượng khô' là trọng lượng của động cơ không có chất lỏng (nhiên liệu, chất lỏng thủy lực, dầu, v.v.) và không bao gồm khoang chứa động cơ (vỏ bọc).
4. 'Đường kính rô-to tầng thứ nhất' là đường kính của tầng quay thứ nhất của động cơ, dù là quạt hay máy nén, được đo tại mép trước của đầu cánh.
b. Động cơ được thiết kế hoặc được cải biến cho các hệ thống được quy định tại 1.A. hoặc 19.A.2., bất kể lực đẩy, suất tiêu hao nhiên liệu, 'trọng lượng khô' hoặc 'đường kính rô-to tầng thứ nhất'.
Chú thích:
Động cơ được quy định tại 3.A.1. có thể được xuất khẩu như một phần của tàu bay có người lái hoặc với số lượng phù hợp làm phụ tùng thay thế cho tàu bay có người lái.
Nguyên văn tiếng Anh
a. Engines having all of the following characteristics:
1. 'Maximum thrust value' greater than 400 N excluding civil certified engines with a 'maximum thrust value' greater than 8.89 kN;
2. Specific fuel consumption of 0.15 kg N⁻¹ h⁻¹ or less;
3. 'Dry weight' less than 750 kg; and
4. 'First-stage rotor diameter' less than 1 m;
Technical Notes:
1. 'Maximum thrust value' is the manufacturer’s demonstrated maximum thrust for the engine type un-installed at sea level static conditions using the ICAO standard atmosphere. The civil type certified thrust value will be equal to or less than the manufacturer’s demonstrated maximum thrust for the engine type un-installed.
2. Specific fuel consumption is determined at maximum continuous thrust for engine type un-installed at sea level static conditions using the ICAO standard atmosphere.
3. 'Dry weight' is the weight of the engine without fluids (fuel, hydraulic fluid, oil, etc.) and does not include the nacelle (housing).
4. 'First-stage rotor diameter' is the diameter of the first rotating stage of the engine, whether a fan or compressor, measured at the leading edge of the blade tips.
b. Engines designed or modified for systems specified in 1.A. or 19.A.2., regardless of thrust, specific fuel consumption, 'dry weight' or 'first-stage rotor diameter'.
Note:
Engines specified in 3.A.1. may be exported as part of a manned aircraft or in quantities appropriate for replacement parts for a manned aircraft.