- Danh mục
- MTCR – Phụ lục thiết bị, phần mềm và công nghệ – Bản ngày 14/3/2024
a. Có giới hạn bền kéo, đo ở 20°C, bằng hoặc lớn hơn:
1. 0.9 GPa ở trạng thái ủ hòa tan; hoặc
2. 1.5 GPa ở trạng thái hóa bền tiết pha; và
b. Ở bất kỳ dạng nào sau đây:
1. Tấm mỏng, tấm dày hoặc ống có chiều dày thành hoặc chiều dày tấm bằng hoặc nhỏ hơn 5.0 mm; hoặc
2. Dạng ống có chiều dày thành bằng hoặc nhỏ hơn 50 mm và có đường kính trong bằng hoặc lớn hơn 270 mm.
Chú thích kỹ thuật:
Thép maraging là hợp kim sắt:
a. Thường có đặc điểm là hàm lượng niken cao, hàm lượng cacbon nhỏ hơn hoặc bằng 0.03% khối lượng, và sử dụng các nguyên tố thay thế hoặc pha tiết ra để tăng bền và hóa già hợp kim; và
b. Được xử lý theo các chu trình nhiệt luyện để thúc đẩy quá trình chuyển biến martensite (trạng thái ủ hòa tan) và sau đó được hóa già (trạng thái hóa bền tiết pha).
1. 0.9 GPa ở trạng thái ủ hòa tan; hoặc
2. 1.5 GPa ở trạng thái hóa bền tiết pha; và
b. Ở bất kỳ dạng nào sau đây:
1. Tấm mỏng, tấm dày hoặc ống có chiều dày thành hoặc chiều dày tấm bằng hoặc nhỏ hơn 5.0 mm; hoặc
2. Dạng ống có chiều dày thành bằng hoặc nhỏ hơn 50 mm và có đường kính trong bằng hoặc lớn hơn 270 mm.
Chú thích kỹ thuật:
Thép maraging là hợp kim sắt:
a. Thường có đặc điểm là hàm lượng niken cao, hàm lượng cacbon nhỏ hơn hoặc bằng 0.03% khối lượng, và sử dụng các nguyên tố thay thế hoặc pha tiết ra để tăng bền và hóa già hợp kim; và
b. Được xử lý theo các chu trình nhiệt luyện để thúc đẩy quá trình chuyển biến martensite (trạng thái ủ hòa tan) và sau đó được hóa già (trạng thái hóa bền tiết pha).
Nguyên văn tiếng Anh
a. Having an ultimate tensile strength, measured at 20°C, equal to or greater than:
1. 0.9 GPa in the solution annealed stage; or
2. 1.5 GPa in the precipitation hardened stage; and
b. Any of the following forms:
1. Sheet, plate or tubing with a wall or plate thickness equal to or less than 5.0 mm; or
2. Tubular forms with a wall thickness equal to or less than 50 mm and having an inner diameter equal to or greater than 270 mm.
Technical Note:
Maraging steels are iron alloys:
a. Generally characterised by high nickel content, carbon content of less than or equal to 0.03% by weight, and use substitutional elements or precipitates to produce strengthening and age-hardening of the alloy; and
b. Subjected to heat treatment cycles to facilitate the martensitic transformation process (solution annealed stage) and subsequently age hardened (precipitation hardened stage).
1. 0.9 GPa in the solution annealed stage; or
2. 1.5 GPa in the precipitation hardened stage; and
b. Any of the following forms:
1. Sheet, plate or tubing with a wall or plate thickness equal to or less than 5.0 mm; or
2. Tubular forms with a wall thickness equal to or less than 50 mm and having an inner diameter equal to or greater than 270 mm.
Technical Note:
Maraging steels are iron alloys:
a. Generally characterised by high nickel content, carbon content of less than or equal to 0.03% by weight, and use substitutional elements or precipitates to produce strengthening and age-hardening of the alloy; and
b. Subjected to heat treatment cycles to facilitate the martensitic transformation process (solution annealed stage) and subsequently age hardened (precipitation hardened stage).