Chủ nhật, 01/11/2026
Logo Cơ quan thường trực 81 (SOVNPA 81) Cơ quan đầu mối quốc gia Việt Nam
về phòng, chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt
Cơ quan thường trực 81

9.A.2.'Động cơ tua-bin khí hàng hải' được thiết kế để sử dụng nhiên liệu lỏng và có tất cả các đặc tính sau đây, và cụm lắp ráp, linh kiện, bộ phận được thiết kế đặc biệt dùng cho chúng:

Danh mục
Wassenaar – Danh mục hàng hóa và công nghệ lưỡng dụng – WA-LIST (25) 1
Mục tương ứng của EU
9A002
a. Công suất liên tục tối đa khi hoạt động ở "chế độ ổn định" trong điều kiện tham chiếu tiêu chuẩn quy định tại ISO 3977-2:1997 (hoặc tiêu chuẩn quốc gia tương đương) từ 24 245 kW trở lên; và
b. 'Suất tiêu hao nhiên liệu hiệu chỉnh' không vượt quá 0,219 kg/kWh ở mức 35 % công suất liên tục tối đa khi sử dụng nhiên liệu lỏng.
Chú thích:
Thuật ngữ 'động cơ tua-bin khí hàng hải' bao gồm cả động cơ tua-bin khí công nghiệp hoặc động cơ tua-bin khí phái sinh từ động cơ hàng không, được cải biến để phát điện hoặc tạo lực đẩy cho tàu.
Chú thích kỹ thuật:
Trong phạm vi 9A002, 'suất tiêu hao nhiên liệu hiệu chỉnh' là suất tiêu hao nhiên liệu của động cơ được hiệu chỉnh về nhiên liệu lỏng chưng cất hàng hải có năng lượng riêng thực (tức là nhiệt trị thấp) bằng 42MJ/kg (ISO 3977-2:1997).
Nguyên văn tiếng Anh
a. Maximum continuous power when operating in "steady state mode" at standard reference conditions specified in ISO 3977-2:1997 (or national equivalent) of 24,245 kW or more; and
b. 'Corrected specific fuel consumption' not exceeding 0.219 kg/kWh at 35% of the maximum continuous power when using liquid fuel.
Note The term 'marine gas turbine engines' includes those industrial, or aero-derivative, gas turbine engines adapted for a ship's electric power generation or propulsion.
Technical Note
For the purposes of 9.A.2., 'corrected specific fuel consumption' is the specific fuel consumption of the engine corrected to a marine distillate liquid fuel having a net specific energy (i.e., net heating value) of 42MJ/kg (ISO 3977-2:1997).