Danh sách liên quan đến phổ biến, tài trợ phổ biến VKHDHL
Tổ chức, cá nhân bị chỉ định theo Ủy ban 1718 (CHDCND Triều Tiên) và Ủy ban 1737 (Iran) của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc, do có liên quan đến phổ biến, tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt.
276 bản ghi
| Mã LHQ | Tên | Loại | Chế độ trừng phạt | Ngày chỉ định |
|---|---|---|---|---|
| KPi.001 | YUN HO-JIN | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 16/07/2009 |
| KPi.002 | RI JE-SON | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 16/07/2009 |
| KPi.003 | HWANG SOK-HWA | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 16/07/2009 |
| KPi.004 | RI HONG-SOP | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 16/07/2009 |
| KPi.005 | HAN YU-RO | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 16/07/2009 |
| KPi.006 | PAEK CHANG-HO | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/01/2013 |
| KPi.007 | CHANG MYONG-CHIN | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/01/2013 |
| KPi.008 | RA KY'ONG-SU | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/01/2013 |
| KPi.009 | KIM KWANG-IL | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/01/2013 |
| KPi.010 | YO'N CHO'NG NAM | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 07/03/2013 |
| KPi.011 | KO CH'O'L-CHAE | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 07/03/2013 |
| KPi.012 | MUN CHO'NG-CH'O'L | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 07/03/2013 |
| KPi.013 | CHOE CHUN-SIK | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/03/2016 |
| KPi.014 | CHOE SONG IL | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/03/2016 |
| KPi.015 | HYON KWANG IL | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/03/2016 |
| KPi.016 | JANG BOM SU | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/03/2016 |
| KPi.017 | JANG YONG SON | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/03/2016 |
| KPi.018 | JON MYONG GUK | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/03/2016 |
| KPi.019 | KANG MUN KIL | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/03/2016 |
| KPi.020 | KANG RYONG | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/03/2016 |
| KPi.021 | KIM JUNG JONG | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/03/2016 |
| KPi.022 | KIM KYU | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/03/2016 |
| KPi.023 | KIM TONG MY’ONG | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/03/2016 |
| KPi.024 | KIM YONG CHOL | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/03/2016 |
| KPi.025 | KO TAE HUN | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/03/2016 |
| KPi.026 | RI MAN GON | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/03/2016 |
| KPi.027 | RYU JIN | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/03/2016 |
| KPi.028 | YU CHOL U | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/03/2016 |
| KPi.029 | PAK CHUN IL | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 30/11/2016 |
| KPi.030 | KIM SONG CHOL | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 30/11/2016 |
| KPi.031 | SON JONG HYOK | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 30/11/2016 |
| KPi.032 | KIM SE GON | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 30/11/2016 |
| KPi.033 | RI WON HO | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 30/11/2016 |
| KPi.034 | JO YONG CHOL | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 30/11/2016 |
| KPi.035 | KIM CHOL SAM | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 30/11/2016 |
| KPi.036 | KIM SOK CHOL | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 30/11/2016 |
| KPi.037 | CHANG CHANG HA | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 30/11/2016 |
| KPi.038 | CHO CHUN RYONG | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 30/11/2016 |
| KPi.039 | SON MUN SAN | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 30/11/2016 |
| KPi.040 | CHO IL U | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/06/2017 |
| KPi.041 | CHO YON CHUN | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/06/2017 |
| KPi.042 | CHOE HWI | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/06/2017 |
| KPi.043 | JO YONG-WON | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/06/2017 |
| KPi.044 | KIM CHOL NAM | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/06/2017 |
| KPi.045 | KIM KYONG OK | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/06/2017 |
| KPi.046 | KIM TONG-HO | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/06/2017 |
| KPi.047 | MIN BYONG CHOL | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/06/2017 |
| KPi.048 | PAEK SE BONG | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/06/2017 |
| KPi.049 | PAK HAN SE | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/06/2017 |
| KPi.050 | PAK TO CHUN | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/06/2017 |