Danh sách liên quan đến phổ biến, tài trợ phổ biến VKHDHL
Tổ chức, cá nhân bị chỉ định theo Ủy ban 1718 (CHDCND Triều Tiên) và Ủy ban 1737 (Iran) của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc, do có liên quan đến phổ biến, tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt.
276 bản ghi
| Mã LHQ | Tên | Loại | Chế độ trừng phạt | Ngày chỉ định |
|---|---|---|---|---|
| KPi.051 | RI JAE IL | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/06/2017 |
| KPi.052 | RI SU YONG | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/06/2017 |
| KPi.053 | RI YONG MU | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/06/2017 |
| KPi.054 | CHOE CHUN YONG | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 05/08/2017 |
| KPi.055 | HAN JANG SU | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 05/08/2017 |
| KPi.056 | JANG SONG CHOL | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 05/08/2017 |
| KPi.057 | JANG SUNG NAM | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 05/08/2017 |
| KPi.058 | JO CHOL SONG | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 05/08/2017 |
| KPi.059 | KANG CHOL SU | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 05/08/2017 |
| KPi.060 | KIM MUN CHOL | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 05/08/2017 |
| KPi.061 | KIM NAM UNG | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 05/08/2017 |
| KPi.062 | Pak Il Kyu | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 05/08/2017 |
| KPi.063 | PAK YONG SIK | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 11/09/2017 |
| KPi.064 | CH'OE SO’K MIN | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/12/2017 |
| KPi.065 | CHU HYO’K | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/12/2017 |
| KPi.066 | KIM JONG SIK | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/12/2017 |
| KPi.067 | KIM KYONG IL | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/12/2017 |
| KPi.068 | KIM TONG CHOL | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/12/2017 |
| KPi.069 | KO CHOL MAN | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/12/2017 |
| KPi.070 | KU JA HYONG | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/12/2017 |
| KPi.071 | MUN KYONG HWAN | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/12/2017 |
| KPi.072 | PAE WON UK | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/12/2017 |
| KPi.073 | PAK BONG NAM | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/12/2017 |
| KPi.074 | RI CHUN HWAN | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/12/2017 |
| KPi.075 | RI CHUN SONG | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/12/2017 |
| KPi.076 | RI PYONG CHUL | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/12/2017 |
| KPi.077 | RI SONG HYOK | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/12/2017 |
| KPi.078 | RI U’N SO’NG | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/12/2017 |
| KPi.079 | PAK MUN IL | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/12/2017 |
| KPi.080 | TSANG YUNG YUAN | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 30/03/2018 |
| KPe.001 | KOREA MINING DEVELOPMENT TRADING CORPORATION | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 24/04/2009 |
| KPe.002 | KOREA RYONBONG GENERAL CORPORATION | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 24/04/2009 |
| KPe.003 | TANCHON COMMERCIAL BANK | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 24/04/2009 |
| KPe.004 | NAMCHONGANG TRADING CORPORATION | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 16/07/2009 |
| KPe.005 | HONG KONG ELECTRONICS | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 16/07/2009 |
| KPe.006 | KOREA HYOKSIN TRADING CORPORATION | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 16/07/2009 |
| KPe.007 | GENERAL BUREAU OF ATOMIC ENERGY (GBAE) | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 16/07/2009 |
| KPe.008 | KOREAN TANGUN TRADING CORPORATION | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 16/07/2009 |
| KPe.009 | AMROGGANG DEVELOPMENT BANKING CORPORATION | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/05/2012 |
| KPe.010 | GREEN PINE ASSOCIATED CORPORATION | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/05/2012 |
| KPe.011 | KOREA HEUNGJIN TRADING COMPANY | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/05/2012 |
| KPe.012 | KOREAN COMMITTEE FOR SPACE TECHNOLOGY | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/01/2013 |
| KPe.013 | BANK OF EAST LAND | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/01/2013 |
| KPe.014 | KOREA KUMRYONG TRADING CORPORATION | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/01/2013 |
| KPe.015 | TOSONG TECHNOLOGY TRADING CORPORATION | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/01/2013 |
| KPe.016 | KOREA RYONHA MACHINERY JOINT VENTURE CORPORATION | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/01/2013 |
| KPe.017 | LEADER (HONG KONG) INTERNATIONAL | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/01/2013 |
| KPe.018 | SECOND ACADEMY OF NATURAL SCIENCES | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 07/03/2013 |
| KPe.019 | KOREA COMPLEX EQUIPMENT IMPORT CORPORATION | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 07/03/2013 |
| KPe.020 | OCEAN MARITIME MANAGEMENT COMPANY, LIMITED (OMM) | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 28/07/2014 |