Danh sách hợp nhất của LHQ
Toàn bộ danh sách hợp nhất của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc.
1.007 bản ghi
| Mã LHQ | Tên | Loại | Chế độ trừng phạt | Ngày chỉ định |
|---|---|---|---|---|
| KPi.053 | RI YONG MU | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/06/2017 |
| KPi.054 | CHOE CHUN YONG | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 05/08/2017 |
| KPi.055 | HAN JANG SU | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 05/08/2017 |
| KPi.056 | JANG SONG CHOL | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 05/08/2017 |
| KPi.057 | JANG SUNG NAM | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 05/08/2017 |
| KPi.058 | JO CHOL SONG | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 05/08/2017 |
| KPi.059 | KANG CHOL SU | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 05/08/2017 |
| KPi.060 | KIM MUN CHOL | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 05/08/2017 |
| KPi.061 | KIM NAM UNG | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 05/08/2017 |
| KPi.062 | Pak Il Kyu | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 05/08/2017 |
| KPi.063 | PAK YONG SIK | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 11/09/2017 |
| KPi.064 | CH'OE SO’K MIN | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/12/2017 |
| KPi.065 | CHU HYO’K | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/12/2017 |
| KPi.066 | KIM JONG SIK | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/12/2017 |
| KPi.067 | KIM KYONG IL | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/12/2017 |
| KPi.068 | KIM TONG CHOL | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/12/2017 |
| KPi.069 | KO CHOL MAN | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/12/2017 |
| KPi.070 | KU JA HYONG | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/12/2017 |
| KPi.071 | MUN KYONG HWAN | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/12/2017 |
| KPi.072 | PAE WON UK | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/12/2017 |
| KPi.073 | PAK BONG NAM | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/12/2017 |
| KPi.074 | RI CHUN HWAN | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/12/2017 |
| KPi.075 | RI CHUN SONG | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/12/2017 |
| KPi.076 | RI PYONG CHUL | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/12/2017 |
| KPi.077 | RI SONG HYOK | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/12/2017 |
| KPi.078 | RI U’N SO’NG | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/12/2017 |
| KPi.079 | PAK MUN IL | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/12/2017 |
| KPi.080 | TSANG YUNG YUAN | Cá nhân | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 30/03/2018 |
| KPe.001 | KOREA MINING DEVELOPMENT TRADING CORPORATION | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 24/04/2009 |
| KPe.002 | KOREA RYONBONG GENERAL CORPORATION | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 24/04/2009 |
| KPe.003 | TANCHON COMMERCIAL BANK | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 24/04/2009 |
| KPe.004 | NAMCHONGANG TRADING CORPORATION | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 16/07/2009 |
| KPe.005 | HONG KONG ELECTRONICS | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 16/07/2009 |
| KPe.006 | KOREA HYOKSIN TRADING CORPORATION | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 16/07/2009 |
| KPe.007 | GENERAL BUREAU OF ATOMIC ENERGY (GBAE) | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 16/07/2009 |
| KPe.008 | KOREAN TANGUN TRADING CORPORATION | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 16/07/2009 |
| KPe.009 | AMROGGANG DEVELOPMENT BANKING CORPORATION | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/05/2012 |
| KPe.010 | GREEN PINE ASSOCIATED CORPORATION | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/05/2012 |
| KPe.011 | KOREA HEUNGJIN TRADING COMPANY | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/05/2012 |
| KPe.012 | KOREAN COMMITTEE FOR SPACE TECHNOLOGY | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/01/2013 |
| KPe.013 | BANK OF EAST LAND | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/01/2013 |
| KPe.014 | KOREA KUMRYONG TRADING CORPORATION | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/01/2013 |
| KPe.015 | TOSONG TECHNOLOGY TRADING CORPORATION | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/01/2013 |
| KPe.016 | KOREA RYONHA MACHINERY JOINT VENTURE CORPORATION | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/01/2013 |
| KPe.017 | LEADER (HONG KONG) INTERNATIONAL | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 22/01/2013 |
| KPe.018 | SECOND ACADEMY OF NATURAL SCIENCES | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 07/03/2013 |
| KPe.019 | KOREA COMPLEX EQUIPMENT IMPORT CORPORATION | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 07/03/2013 |
| KPe.020 | OCEAN MARITIME MANAGEMENT COMPANY, LIMITED (OMM) | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 28/07/2014 |
| KPe.021 | ACADEMY OF NATIONAL DEFENSE SCIENCE | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/03/2016 |
| KPe.022 | CHONGCHONGANG SHIPPING COMPANY | Tổ chức | CHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718) | 02/03/2016 |