Chủ nhật, 01/11/2026
Logo Cơ quan thường trực 81 (SOVNPA 81) Cơ quan đầu mối quốc gia Việt Nam
về phòng, chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt
Cơ quan thường trực 81

Danh sách hợp nhất của LHQ

Toàn bộ danh sách hợp nhất của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc.

Dữ liệu LHQ bản ngày 31/10/2026; trang kiểm tra lần gần nhất lúc 31/10/2026 14:30. Nguồn: Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc

Sàng lọc gần đúng

1.007 bản ghi

Mã LHQTênLoạiChế độ trừng phạtNgày chỉ định
KPe.073SHEN ZHONG INTERNATIONAL SHIPPING Tổ chứcCHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718)30/03/2018
KPe.074WEIHAI WORLD-SHIPPING FREIGHT Tổ chứcCHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718)30/03/2018
KPe.075YUK TUNG ENERGY PTE LTD Tổ chứcCHDCND Triều Tiên (Ủy ban 1718)30/03/2018
CDi.001ERIC BADEGE Cá nhânCHDC Congo (Ủy ban 1533)31/12/2012
CDi.002FRANK KAKOLELE BWAMBALE Cá nhânCHDC Congo (Ủy ban 1533)01/11/2005
CDi.003GASTON IYAMUREMYE Cá nhânCHDC Congo (Ủy ban 1533)01/12/2010
CDi.004INNOCENT KAINA Cá nhânCHDC Congo (Ủy ban 1533)30/11/2012
CDi.005JÉRÔME KAKWAVU BUKANDE Cá nhânCHDC Congo (Ủy ban 1533)01/11/2005
CDi.006GERMAIN KATANGA Cá nhânCHDC Congo (Ủy ban 1533)01/11/2005
CDi.007THOMAS LUBANGA Cá nhânCHDC Congo (Ủy ban 1533)01/11/2005
CDi.008SULTANI MAKENGA Cá nhânCHDC Congo (Ủy ban 1533)12/11/2012
CDi.009KHAWA PANGA MANDRO Cá nhânCHDC Congo (Ủy ban 1533)01/11/2005
CDi.010CALLIXTE MBARUSHIMANA Cá nhânCHDC Congo (Ủy ban 1533)03/03/2009
CDi.011IRUTA DOUGLAS MPAMO Cá nhânCHDC Congo (Ủy ban 1533)01/11/2005
CDi.012SYLVESTRE MUDACUMURA Cá nhânCHDC Congo (Ủy ban 1533)01/11/2005
CDi.013LEODOMIR MUGARAGU Cá nhânCHDC Congo (Ủy ban 1533)01/12/2010
CDi.014LEOPOLD MUJYAMBERE Cá nhânCHDC Congo (Ủy ban 1533)03/03/2009
CDi.015JAMIL MUKULU Cá nhânCHDC Congo (Ủy ban 1533)12/10/2011
CDi.016IGNACE MURWANASHYAKA Cá nhânCHDC Congo (Ủy ban 1533)01/11/2005
CDi.017STRATON MUSONI Cá nhânCHDC Congo (Ủy ban 1533)29/03/2007
CDi.018JULES MUTEBUTSI Cá nhânCHDC Congo (Ủy ban 1533)01/11/2005
CDi.019BAUDOIN NGARUYE WA MYAMURO Cá nhânCHDC Congo (Ủy ban 1533)30/11/2012
CDi.020MATHIEU, CHUI NGUDJOLO Cá nhânCHDC Congo (Ủy ban 1533)01/11/2005
CDi.021FLORIBERT NGABU NJABU Cá nhânCHDC Congo (Ủy ban 1533)01/11/2005
CDi.022LAURENT NKUNDA Cá nhânCHDC Congo (Ủy ban 1533)01/11/2005
CDi.023FELICIEN NSANZUBUKIRE Cá nhânCHDC Congo (Ủy ban 1533)01/12/2010
CDi.024PACIFIQUE NTAWUNGUKA Cá nhânCHDC Congo (Ủy ban 1533)03/03/2009
CDi.025JAMES NYAKUNI Cá nhânCHDC Congo (Ủy ban 1533)01/11/2005
CDi.026STANISLAS NZEYIMANA Cá nhânCHDC Congo (Ủy ban 1533)03/03/2009
CDi.027DIEUDONNÉ OZIA MAZIO Cá nhânCHDC Congo (Ủy ban 1533)01/11/2005
CDi.028JEAN-MARIE LUGERERO RUNIGA Cá nhânCHDC Congo (Ủy ban 1533)31/12/2012
CDi.029NTABO NTABERI SHEKA Cá nhânCHDC Congo (Ủy ban 1533)28/11/2011
CDi.030BOSCO TAGANDA Cá nhânCHDC Congo (Ủy ban 1533)01/11/2005
CDi.031INNOCENT ZIMURINDA Cá nhânCHDC Congo (Ủy ban 1533)01/12/2010
CDi.032MUHINDO AKILI MUNDOS Cá nhânCHDC Congo (Ủy ban 1533)01/02/2018
CDi.033GUIDON SHIMIRAY MWISSA Cá nhânCHDC Congo (Ủy ban 1533)01/02/2018
CDi.034LUCIEN NZAMBAMWITA Cá nhânCHDC Congo (Ủy ban 1533)01/02/2018
CDi.035GÉDÉON KYUNGU MUTANGA WA BAFUNKWA KANONGA Cá nhânCHDC Congo (Ủy ban 1533)01/02/2018
CDi.036SEKA BALUKU Cá nhânCHDC Congo (Ủy ban 1533)06/02/2020
CDi.037PROTOGÈNE RUVUGAYIMIKORE Cá nhânCHDC Congo (Ủy ban 1533)25/10/2023
CDi.038BERNARD MAHESHE BYAMUNGU Cá nhânCHDC Congo (Ủy ban 1533)25/10/2023
CDi.039APOLLINAIRE HAKIZIMANA Cá nhânCHDC Congo (Ủy ban 1533)20/02/2024
CDi.040AHMAD MAHMOOD HASSAN Cá nhânCHDC Congo (Ủy ban 1533)20/02/2024
CDi.041MICHEL RUKUNDA Cá nhânCHDC Congo (Ủy ban 1533)20/02/2024
CDi.042MOHAMED ALI NKALUBO Cá nhânCHDC Congo (Ủy ban 1533)20/02/2024
CDi.043WILLIAM AMURI YAKUTUMBA Cá nhânCHDC Congo (Ủy ban 1533)20/02/2024
CDi.044WILLY NGOMA Cá nhânCHDC Congo (Ủy ban 1533)20/02/2024
CDi.045CORNEILLE NANGAA YOBELUO Cá nhânCHDC Congo (Ủy ban 1533)14/07/2026
CDi.046SEBASTIEN UWIMBABAZI Cá nhânCHDC Congo (Ủy ban 1533)14/07/2026
CDi.047MUHAMMED LUMISA Cá nhânCHDC Congo (Ủy ban 1533)14/07/2026